Buồng Áp suất Cân bằng (Pressure Equalization Chamber – PEC)
Trong kết cấu bao che của các công trình chọc trời, hiện tượng thấm dột nước mưa không xuất phát đơn thuần từ các vết nứt hở, mà là kết quả tất yếu của định luật vật lý thủy khí động lực khi hội tụ đủ 3 điều kiện: (1) Nguồn nước bề mặt, (2) Khe hở vật liệu, và (3) Lực đẩy dẫn hướng (áp lực chênh lệch giữa ngoài và trong toà nhà).
Phương pháp bọc kín bằng keo silicone truyền thống ở mặt ngoài (Barrier Wall System) thường nhanh chóng xuống cấp sau 3 – 5 năm do tia cực tím, rung lắc dao động gió và giãn nở nhiệt. Do đó, hệ Mặt dựng Unitized CPM áp dụng triệt để nguyên lý Rainscreen & Pressure-Equalized.
Công thức Triệt tiêu Lực thẩm thấu:
Khi áp suất không khí bên trong khoang rỗng (PEC) tức thời cân bằng hoàn toàn với áp suất gió thổi dồn dập bên ngoài mặt kính, lực đẩy chênh lệch ΔP bằng 0. Nước mưa đọng lại trên gờ nhôm hoàn toàn mất đi động năng để tràn sâu vào khoang trong, tự động rơi tự do xuống rãnh gom.
3 Yếu tố Cốt lõi Ngăn Nước trên Panel Unitized
Tại các vị trí tiếp giáp giữa thanh đứng Male Mullion và Female Mullion, CPM sử dụng giải pháp ép liên kết tự ngàm không dùng ốc vít mặt ngoài. Nhờ đó triệt tiêu hoàn toàn khả năng xé rách màng chống thấm khi toà nhà chịu hiện tượng xoắn vặn (Story Drift) dưới tải trọng địa chấn cấp độ 7.
Bảng Thông số Kiểm định Mock-up
Các kết quả dưới đây trích xuất từ biên bản thử nghiệm độc lập số KĐ-CPM/2025/HN do Trung tâm Thử nghiệm Quốc tế cấp chứng thư:
| Hạng mục kiểm định | Tiêu chuẩn viện dẫn | Áp lực / Tải trọng | Kết quả thực tế | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| Độ lọt khí (Air Infiltration) | ASTM E283 / TCVN 9259 | 300 Pa (50 Pa test base) | 0.05 m³/h·m² | VƯỢT CHUẨN |
| Thẩm thấu nước tĩnh (Static Water) | ASTM E331 | 720 Pa (15 phút liên tục) | 0.00 ml (Không lọt nước) | ĐẠT 100% |
| Thẩm thấu nước động (Dynamic Water) | AAMA 501.1 (Cánh quạt phản lực) | 1,000 Pa (Gió lốc mô phỏng) | 0.00 ml (Không đọng khoang trong) | XUẤT SẮC |
| Biến dạng kết cấu khung (Structural Load) | ASTM E330 | +3,600 Pa / -3,600 Pa | Độ võng L/210 (< L/175 max) | AN TOÀN |
| Chuyển vị tầng địa chấn (Seismic Drift) | AAMA 501.4 | Dịch chuyển ngang ±35 mm | Không vỡ kính, tự phục hồi vị trí | ĐẠT CHUẨN |

Để lại một bình luận